gắm ghé

  1. như ngấp nghé

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "gắm ghé"

gắm ghé
Thằng bé cứ đứng gắm ghé mấy quả ổi trong vườn nhà hàng xóm.